CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1334Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingxiang County Rural Credit Cooperative Union Fuqian Street Branch | 402133400211 | 平乡县农村信用合作联社府前街分社 |
| Pingxiang County Rural Credit Cooperative Union Xunzhao Credit Union | 402133400107 | 平乡县农村信用合作联社寻召信用社 |
| Pingxiang County Rural Credit Cooperative Liuzhuang Branch | 402133400262 | 平乡县农村信用合作联社刘庄分社 |
| Pingxiang County Rural Credit Cooperative Union Pingxiang Credit Union | 402133400029 | 平乡县农村信用合作联社平乡信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union | 402133500013 | 威县农村信用合作联社 |
| Pingxiang County Rural Credit Cooperative Union Youzhao Credit Union | 402133400088 | 平乡县农村信用合作联社油召信用社 |
| Pingxiang County Rural Credit Cooperative Tingxikou Branch | 402133400287 | 平乡县农村信用合作联社停西口分社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Changtun Credit Union | 402133500136 | 威县农村信用合作联社常屯信用社 |
| Pingxiang County Rural Credit Cooperative Youzhuang Branch | 402133400203 | 平乡县农村信用合作联社游庄分社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Changzhuang District Credit Union | 402133511113 | 威县农村信用合作联社常庄园区信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.