CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1284Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiu County Rural Credit Cooperative Union Hebao Branch | 402128400082 | 邱县农村信用合作联社贺堡分社 |
| Qiuxian Rural Credit Cooperative Union Nanxindian Credit Union | 402128400187 | 邱县农村信用合作联社南辛店信用社 |
| Qiuxian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402128400023 | 邱县农村信用合作联社城关信用社 |
| Qiuxian Rural Credit Cooperative Union Jiazhai Credit Union | 402128400111 | 邱县农村信用合作联社贾寨信用社 |
| Qiu County Rural Credit Cooperative Qiucheng Credit Union | 402128400120 | 邱县农村信用合作联社邱城信用社 |
| Qiuxian Rural Credit Cooperative Union Xiangchenggu Credit Union | 402128400200 | 邱县农村信用合作联社香城固信用社 |
| Qiu County Rural Credit Cooperative Union Xielizhuang Credit Union | 402128400179 | 邱县农村信用合作联社谢里庄信用社 |
| Qiu County Rural Credit Cooperative Union Xincheng Street Branch | 402128400146 | 邱县农村信用合作联社新城街分社 |
| Qiu County Rural Credit Cooperative Union Zhengtong Street Branch | 402128400306 | 邱县农村信用合作联社政通街分社 |
| Quzhou County Rural Credit Cooperative Union | 402128300014 | 曲周县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.