CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1295Mã khu vực
0453Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Zhongfu Branch | 402129504530 | 武安市农村信用联社股份有限公司中富分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaozhuang Branch | 402129503311 | 武安市农村信用联社股份有限公司赵庄分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd.? Bin Branch | 402129503928 | 武安市农村信用联社股份有限公司?滨分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaoxian Branch | 402129500421 | 武安市农村信用联社股份有限公司招贤分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Zhongyangyuan Branch | 402129501818 | 武安市农村信用联社股份有限公司中阳苑分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Yuquanling Branch | 402129500745 | 武安市农村信用联社股份有限公司玉泉岭分社 |
| Yongnian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402129300016 | 永年县农村信用联社股份有限公司 |
| Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Beijuan Credit Union | 402129300196 | 永年县农村信用联社股份有限公司北卷信用社 |
| Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Dabeiwang Credit Union | 402129300303 | 永年县农村信用联社股份有限公司大北汪信用社 |
| Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Daxibao Branch | 402129300514 | 永年县农村信用联社股份有限公司大西堡分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.