CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2013Mã khu vực
8088Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Abaga Banner Rural Credit Cooperative Union | 402201380884 | 阿巴嘎旗农村信用合作联社 |
| Duolun County Rural Credit Cooperative Union | 402202380828 | 多伦县农村信用合作联社 |
| Erenhot Rural Cooperative Bank | 402201181614 | 二连浩特农村合作银行 |
| Sonid Right Banner Rural Credit Cooperative Union | 402201580896 | 苏尼特右旗农村信用合作联社 |
| Sonid Zuoqi Rural Credit Cooperative Union | 402201480906 | 苏尼特左旗农村信用合作联社 |
| Inner Mongolia Taipusi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402201880811 | 内蒙古太仆寺农村商业银行股份有限公司 |
| Inner Mongolia West Ujimqin Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402201780874 | 内蒙古西乌珠穆沁农村商业银行股份有限公司 |
| Xilinhot Rural Cooperative Bank | 402201080864 | 锡林浩特农村合作银行 |
| Xianghuang Banner Rural Credit Cooperative Union | 402201980857 | 镶黄旗农村信用合作联社 |
| Zhenglan Banner Rural Credit Cooperative Union | 402202280837 | 正蓝旗农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.