CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1944Mã khu vực
8013Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Linxi County Rural Credit Cooperative Union402194480135林西县农村信用合作联社
Inner Mongolia Alukeerqin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402194180214内蒙古阿鲁科尔沁农村商业银行股份有限公司
Inner Mongolia Ningcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402194880185内蒙古宁城农村商业银行股份有限公司
Inner Mongolia Keshiketeng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402194580146内蒙古克什克腾农村商业银行股份有限公司
Chifeng City Hongshan District Rural Credit Cooperative Union Diaoyutai Credit Union402194088275赤峰市红山区农村信用合作联社钓鱼台信用社
Wengniute Banner Rural Credit Cooperative Union402194680223翁牛特旗农村信用合作联社
Dongliao County Rural Credit Cooperative Union Anshu Credit Union402244200047东辽县农村信用合作联社安恕信用社
Dongliao County Rural Credit Cooperative Union Anshi Credit Union402244200143东辽县农村信用合作联社安石信用社
Dongliao County Rural Credit Cooperative Union Jian'an Credit Union402244200102东辽县农村信用合作联社建安信用社
Dongliao County Rural Credit Cooperative Union Liaoheyuan Credit Union402244200186东辽县农村信用合作联社辽河源信用社
Hiển thị 5221–5230 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.