CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1620Mã khu vực
1080Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Datong Beidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beicun Branch402162010801大同北都农村商业银行股份有限公司北村支行
Datong Beidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402162010158大同北都农村商业银行股份有限公司城区支行
Datong Beidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qili Village Branch402162011710大同北都农村商业银行股份有限公司七里村支行
Datong Beidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkai South Road Branch402162012034大同北都农村商业银行股份有限公司新开南路支行
Hunyuan County Rural Credit Cooperative Union Heng'an Credit Union402163500355浑源县农村信用合作联社恒安信用社
Wuzhou Branch of Xinrong District Rural Credit Cooperative Union, Datong City, Shanxi Province402162020147山西省大同市新荣区农村信用合作联社五州分社
Shanxi Province Datong County Rural Credit Cooperative Union Fengyu Credit Union402163900108山西省大同县农村信用合作联社峰峪信用社
Datong Beidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhui Branch402162010131大同北都农村商业银行股份有限公司金汇支行
Datong Beidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majunying Branch402162010140大同北都农村商业银行股份有限公司马军营支行
Datong Beidu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongjun Branch402162010123大同北都农村商业银行股份有限公司拥军分理处
Hiển thị 5421–5430 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.