CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2764Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hailun Rural Credit Union Gongrong Credit Union402276400108海伦市农村信用联社共荣信用社
Heilongjiang Province Anda City Rural Credit Union Tiger Gang Credit Union402276200130黑龙江省安达市农村信用联社老虎岗信用社
Heilongjiang Province Qinggang County Rural Credit Union Yongfeng Credit Union402276700107黑龙江省青冈县农村信用联社永丰信用社
Changtu County Rural Credit Cooperative Union Changbei Branch402233300569昌图县农村信用合作联社昌北分社
Changtu County Rural Credit Cooperative Industrial and Commercial Branch402233366023昌图县农村信用合作联社工商分社
Changtu County Rural Credit Cooperative Union Lantian Branch402233300421昌图县农村信用合作联社蓝天分社
Diaobingshan Rural Credit Cooperative Union Daming Credit Union402233600167调兵山市农村信用合作联社大明信用社
Kaiyuan Rural Credit Cooperative Union Tiexi Industrial Park Credit Branch402233740229开原市农村信用合作联社铁西工业园区信用分社
Tieling City Yinzhou District Rural Credit Cooperative Union Tiexi Branch402233000494铁岭市银州区农村信用合作联社铁西分社
Tieling County Pingdingbao Rural Credit Cooperative402233000322铁岭县平顶堡农村信用合作社
Hiển thị 5841–5850 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.