CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3322Mã khu vực
3003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongao Branch402332230032宁波宁海农村商业银行股份有限公司东岙分理处
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch402332206016宁波宁海农村商业银行股份有限公司桃源支行
Ningbo Fenghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuelin Branch402332663905宁波奉化农村商业银行股份有限公司岳林支行
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xue'ao Branch402332209050宁波宁海农村商业银行股份有限公司薛岙分理处
Ningbo Fenghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuelin Branch Shujia Branch402332602020宁波奉化农村商业银行股份有限公司岳林支行舒家分理处
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shencun Branch402332225017宁波宁海农村商业银行股份有限公司深甽支行
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dali Branch402332225025宁波宁海农村商业银行股份有限公司大里分理处
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiantong Branch402332237018宁波宁海农村商业银行股份有限公司前童支行
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402332202120宁波宁海农村商业银行股份有限公司城西支行
Ningbo Ninghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalai Branch402332219029宁波宁海农村商业银行股份有限公司大赖分理处
Hiển thị 8021–8030 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.