CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3610Mã khu vực
1601Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Changfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402361016018安徽长丰农村商业银行股份有限公司
Anhui Changfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402361030908安徽长丰农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Changfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanshitou Branch402361031605安徽长丰农村商业银行股份有限公司三十头支行
Anhui Changfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taolou Branch402361031200安徽长丰农村商业银行股份有限公司陶楼支行
Anhui Changfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushan Branch402361032903安徽长丰农村商业银行股份有限公司吴山支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenji Branch402361015146安徽肥东农村商业银行股份有限公司陈集支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinlao Branch402361014131安徽肥东农村商业银行股份有限公司勤劳支行
Zhejiang Wenling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402345400107浙江温岭农村商业银行股份有限公司城南支行
Zhejiang Wenling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanshi Branch402345400279浙江温岭农村商业银行股份有限公司山市支行
Zhejiang Wenling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songmen Branch402345400676浙江温岭农村商业银行股份有限公司松门支行
Hiển thị 8571–8580 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.