CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3610Mã khu vực
1686Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Changfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangdun Branch402361016866安徽长丰农村商业银行股份有限公司双墩支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianbu Branch402361014012安徽肥东农村商业银行股份有限公司店埠支行
Zhejiang Tiantai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihe Branch402345600039浙江天台农村商业银行股份有限公司白鹤支行
Zhejiang Tiantai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifeng Branch402345600241浙江天台农村商业银行股份有限公司始丰支行
Zhejiang Wenling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruoheng Branch Guanzhuang Sub-branch402345400625浙江温岭农村商业银行股份有限公司箬横支行贯庄分理处
Zhejiang Xianju Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch402345500144浙江仙居农村商业银行股份有限公司市桥支行
Zhejiang Yuhuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chumen Branch402345860508浙江玉环农村商业银行股份有限公司楚门支行
Zhejiang Xianju Rural Commercial Bank Co., Ltd. branches402345500216浙江仙居农村商业银行股份有限公司下各支行
Anhui Changfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuxiang Branch402361030406安徽长丰农村商业银行股份有限公司朱巷支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changle Branch402361014406安徽肥东农村商业银行股份有限公司长乐支行
Hiển thị 8631–8640 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.