CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Jiangmen City, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Enping Dahuai Branch | 403589300111 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司恩平市大槐支行 |
| Heshan Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403589500009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤山市支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangmen Branch (not open to the public) | 403589099006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江门市分行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Enping Branch | 403589300023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司恩平市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangmen Waihai Branch | 403589000053 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江门市外海支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heshan Branch | 403589500017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤山市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangmen Zicha Branch | 403589000182 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江门市紫茶支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heshan Dongsheng Branch | 403589500189 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤山市东升支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 18 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Jiangmen City, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.