CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Baoan District Minkang Branch | 403584000038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳宝安区民康支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Gangxia Branch | 403584001014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳岗厦支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Longhua New District Branch | 403584003462 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳龙华新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen New Town Branch | 403584003500 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳新城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Shennan Branch | 403584001063 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳深南中支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Meilin Branch | 403584001160 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳梅林支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Nantou Branch | 403584002017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳南头支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Guangming New District Branch | 403584003479 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳光明新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 403584003454 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳宝安区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Shayan Branch | 403584000159 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳沙盐支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.