CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Guzhen Branch | 403603000441 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市古镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Tianming Branch | 403603000020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市天明支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Nantou Branch | 403603000521 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市南头支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Nanlang Branch | 403603000476 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市南朗支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch | 403603000038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市小榄支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Torch Development Zone Science and Technology Branch | 403603000394 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市火炬开发区科技支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan West District Branch | 403603000062 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市西区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Shaxi Branch | 403603000079 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市沙溪支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Tanzhou Branch | 403603000492 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市坦洲支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Huancheng Branch | 403603000118 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司中山环城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.