CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Longhu Branch | 403595000236 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市龙湖支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Branch (Administrative Institution) | 403595099008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市分行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch (not open to the public) | 403595098005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市惠阳支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longmen County Branch (not open to the public) | 403595400003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙门县支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou City Branch | 403595000148 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Zhongkai Branch | 403595000172 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市仲恺支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huizhou Rainbow City Branch | 403595600056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市彩虹城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longmen County Dongmen Branch | 403595400054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙门县东门支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Branch | 403595000009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市分行 |
| Boluo County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403595200001 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司博罗县支行(不对外营业) |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.