CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangchun Branch | 403599200018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳春市支行 |
| China Postal Savings Bank Yangchun Branch | 403599299001 | 中国邮政储蓄银行阳春市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangdong County Branch | 403599300010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳东县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangchun Huancheng South Road Branch | 403599200042 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳春市环城南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangchun Chunwan Branch | 403599200198 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳春市春湾支行 |
| Boluo County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403595200010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司博罗县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch | 403595010012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市惠阳支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huidong County Branch | 403595300019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠东县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Jiangbei Branch | 403595000113 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市江北支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Daya Bay Branch | 403595010045 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市大亚湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.