CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinxing Branch of China Postal Savings Bank | 403593800003 | 中国邮政储蓄银行新兴支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yunfu Branch (Management Backend) | 403593799004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司云浮分行(管理后台) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yunfu Branch | 403593700002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司云浮市分行 |
| China Postal Savings Bank Yun'an Branch | 403593798001 | 中国邮政储蓄银行云安支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yunan County Branch (Management Backend) | 403593999006 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司郁南县支行(管理后台) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yunfu Jiefang Middle Road Branch | 403593700027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司云浮市解放中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yunfu Hekou Branch | 403593700051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司云浮市河口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luoding Branch | 403594100024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司罗定市支行 |
| Xinxing County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403593800011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新兴县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yunan County Branch | 403593900029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郁南县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.