CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heyuan Branch (Management Agency) | 403598000006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河源市分行(管理机构) |
| Zijin County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (Management Agency) | 403598100007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司紫金县支行(管理机构) |
| Zijin County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403598100138 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司紫金县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Heyuan Datong Road Branch | 403598000014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司河源大同路支行 |
| Dongyuan County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (Management Agency) | 403598500001 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东源县支行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heyuan City Branch | 403598000127 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河源市城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heyuan Branch | 403598000098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河源市分行 |
| Heping County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (Management Agency) | 403598400000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和平县支行(管理机构) |
| Lianping County Branch of Postal Savings Bank of China | 403598398005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司连平县支行 |
| Longchuan County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (Management Agency) | 403598200008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙川县支行(管理机构) |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.