CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Lechang Branch | 403582500013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乐昌市支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Shaoguan Qujiang Branch | 403582010013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司韶关曲江支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Renhua County Branch (Management Agency) | 403582400004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仁化县支行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoguan Branch (Administrative Institution) | 403582000000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司韶关市分行(管理机构) |
| Xinfeng County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (Management Agency) | 403582800008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新丰县支行(管理机构) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shixing County Branch | 403582200019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司始兴县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shixing County Branch (Management Agency) | 403582200002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司始兴县支行(管理机构) |
| Heping County Branch of Postal Savings Bank of China | 403598400018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和平县支行 |
| Lianping County Dadao South Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403598300017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司连平县大道南支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zijin County Zicheng Branch | 403598100015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司紫金县紫城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.