CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoguan Industrial West Branch | 403582000083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司韶关市工业西支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoguan Qujiang Branch | 403582000139 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司韶关市曲江区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanxiong Branch (Management Agency) | 403582300003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南雄市支行(管理机构) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Renhua County Construction Branch | 403582400053 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仁化县建设支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Renhua County Branch | 403582400012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仁化县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanxiong Branch | 403582300118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南雄市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wengyuan County Branch | 403582600014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司翁源县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shixing County Branch | 403582200109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司始兴县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ruyuan Yao Autonomous County Branch | 403582700058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乳源瑶族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wengyuan County Branch (Management Agency) | 403582600006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司翁源县支行(管理机构) |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.