CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Maoming City Branch | 403592000214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司茂名市城区支行 |
| Huazhou Jianjiang Branch of Postal Savings Bank of China | 403592400267 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司化州市鉴江支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zengcheng Branch | 403581095009 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司增城市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 403581097004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州番禺支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Avenue Branch | 403581001079 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市花城大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dianbai County Branch | 403592300014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司电白县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Maoming Branch | 403592099005 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Maoming Youcheng Eighth Road Branch | 403592000206 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名油城八路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Qiling Branch | 403581010054 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州旗岭支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Taihe Branch | 403581001530 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州太和支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.