CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Tonghe Branch | 403581000231 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市同和支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Lujiang Branch | 403581001319 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市鹭江支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zengcheng Shiziling Branch | 403581030414 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司增城市石仔岭支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Junyuan Branch | 403581000387 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州骏源支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu Branch | 403581001062 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市越秀支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Maoming Xiali Branch | 403592000191 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名霞里支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Maoming Hexi Branch | 403592000020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名河西支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Conghua Branch | 403581094006 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司从化市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Nansha Jingang Avenue Branch | 403581001484 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市南沙进港大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyi Branch | 403592100012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司信宜市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.