CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Tiyuxi Branch | 403581001888 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市体育西支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Branch | 403581098007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Guangda Road Branch | 403581000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市广大路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch | 403581001191 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市白云支行 |
| China Postal Savings Bank Xinyi Branch | 403592100004 | 中国邮政储蓄银行信宜市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huazhou Pingding Branch | 403592400074 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司化州市平定支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Branch | 403581000188 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市黄埔支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 403581000207 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市经济技术开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Gaozhou Branch | 403592200005 | 中国邮政储蓄银行高州市支行 |
| Huazhou Branch of China Postal Savings Bank | 403592400007 | 中国邮政储蓄银行化州市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.