CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zengcheng Paitan Branch | 403581030088 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司增城市派潭支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guangzhou Liwan Branch | 403581000049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市荔湾支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangdong Branch | 403581099000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广东省分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Shiji Dalong Branch | 403581040026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市石基大龙支行 |
| Maoming Renmin South Road Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403592000222 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名人民南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Mingyue Branch | 403581001206 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州明月支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 403581096001 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州花都支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaozhou Changpo Branch | 403592200089 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高州市长坡支行 |
| Maoming Guanghua North Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403592000011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司茂名光华北支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Shijing Branch | 403581001360 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市石井支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.