CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited, Guangzhou Diyifu Road Branch | 403581000032 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州第十甫路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 403581002276 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市海珠支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Avenue North Branch | 403581003252 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市广州大道北支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou East District Branch | 403581001386 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市东区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Tianhe North Road Branch | 403581001958 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市天河北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Airport North Road Branch | 403581002356 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市机场北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zengcheng Xintang Avenue Branch | 403581000434 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司增城市新塘大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Dongpu Branch | 403581001214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市东圃支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Science Avenue Branch | 403581001425 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市科学大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Guangzhou Shipai Branch | 403581000170 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广州石牌支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.