CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chaozhou Fengxi Branch | 403586900047 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潮州市枫溪支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuchuan Haigang Branch | 403591100019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吴川市海港支行 |
| Lianjiang Sub-branch, Zhanjiang Branch, Postal Savings Bank of China | 403591200003 | 中国邮政储蓄银行湛江分行廉江支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suixi County Branch | 403591300012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司遂溪县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chao'an County Branch | 403587200010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司潮安县支行 |
| China Postal Savings Bank Chao'an County Branch | 403587200001 | 中国邮政储蓄银行潮安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhanjiang Chikan Branch | 403591000028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湛江市赤坎支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xuwen County Branch | 403591500071 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徐闻县支行 |
| China Postal Savings Bank Zhanjiang Branch | 403591000001 | 中国邮政储蓄银行湛江分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangzhou Shiling Avenue West Branch | 403581001433 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广州市狮岭大道西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.