CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 403602000374 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市长安支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Chang'an Changzhong Branch | 403602000727 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市长安长中支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chaozhou Caitang Chaoshan Road Branch | 403587210162 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潮州市彩塘潮汕路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuchuan Branch | 403591100002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吴川市支行 |
| Lianjiang Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403591200011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司廉江市支行 |
| Xuwen Sub-branch, Zhanjiang Branch, Postal Savings Bank of China | 403591500006 | 中国邮政储蓄银行湛江分行徐闻支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Raoping County Branch | 403586200025 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司饶平县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Zhanjiang Xiashan Branch | 403591000010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湛江霞山支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Chaozhou Branch (Management Agency) | 403586999002 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司潮州分行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Limited, Leizhou Branch | 403591400013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司雷州市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.