CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch | 403602000253 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市厚街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Baima Branch | 403602000622 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市白马支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Tangxia Branch | 403602000323 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市塘厦支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Dongguan Changping Shimao Branch | 403602000124 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司东莞常平世茂支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dongguan Santun Branch | 403602000526 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司东莞三屯支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Chang'an Xiaobian Branch | 403602000229 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市长安霄边支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Huangjiang Avenue Branch | 403602000181 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市黄江大道营业所 |
| Postal Savings Bank of China Limited Dongguan Gao? Branch | 403602000288 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司东莞高?支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Shijie Branch | 403602000077 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市石碣支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Changping Branch | 403602010988 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市常平支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.