CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Dalingshan Branch | 403602001045 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市大岭山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Branch (Management Agency) | 403602099003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市分行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Wanjiang Branch | 403602000052 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市万江支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Liaobu Branch | 403602000204 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市寮步支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dongguan Qingxi Branch | 403602000157 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司东莞清溪支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Xiping Branch | 403602000010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市西平支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Fenggang Branch | 403602011000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市凤岗支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Humen Central Road Branch | 403602000420 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市虎门中心路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Huangjiang Branch | 403602003198 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市黄江支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongguan Hongfu Branch | 403602000036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东莞市鸿福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.