CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lufeng Branch | 403597200006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陆丰市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haifeng County Branch (not open to the public) | 403597100005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海丰县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luhe County Branch | 403597300007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陆河县支行 |
| China Postal Savings Bank Meizhou Meixian Branch | 403596098001 | 中国邮政储蓄银行梅州梅县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Meizhou Park Branch | 403596000060 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司梅州市公园支行 |
| Jiaoling County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403596700025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蕉岭县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Meixian Dingziqiao Branch | 403596010016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司梅县锭子桥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Meizhou Branch | 403596000002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司梅州市分行 |
| Wuhua County Branch, Meizhou Branch of China Postal Savings Bank | 403596400006 | 中国邮政储蓄银行梅州分行五华县支行 |
| Pingyuan County Branch of Meizhou Branch of China Postal Savings Bank | 403596600008 | 中国邮政储蓄银行梅州分行平远县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.