CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lianzhou Branch of China Postal Savings Bank | 403601400004 | 中国邮政储蓄银行连州市支行 |
| Qingyuan Qingxin County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (Accounting Back Office) | 403601799009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远清新县支行(会计后台) |
| Lianzhou Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403601400012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司连州市支行 |
| China Postal Savings Bank Qingyuan Branch (not open to the public) | 403601099001 | 中国邮政储蓄银行清远分行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qingyuan Lianjiang Branch | 403601000114 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远市连江支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyuan City Branch | 403601000018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远市城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyuan Branch | 403601000000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyuan Qingxin District Branch | 403601700007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清远市清新区支行 |
| China Postal Savings Bank Yangshan County Branch | 403601300003 | 中国邮政储蓄银行阳山县支行 |
| Lianshan County Branch of China Postal Savings Bank | 403601500005 | 中国邮政储蓄银行连山县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.