CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch (not open to the public) | 403586096008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市澄海支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Guhua Branch | 403586040105 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市谷华支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch (not open to the public) | 403586098006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市潮南支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch | 403586040172 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市潮阳支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch | 403586040025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市潮南支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Shantou Branch | 403586000007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch | 403586010019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市澄海支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shantou Chendian Branch | 403586040033 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司汕头陈店支行 |
| China Postal Savings Bank Shantou Branch Nan'ao Branch | 403586399001 | 中国邮政储蓄银行汕头分行南澳支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Zhuchi Branch | 403586000066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市珠池支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.