CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch (not open to the public) | 403586097003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市潮阳支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shantou Guiyu Branch | 403586040076 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司汕头贵屿支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shantou Outing Branch | 403586000195 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市鸥汀支行 |
| Shantou Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (not open to the public) | 403586099009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕头市分行(不对外营业) |
| Lianshan Zhuang and Yao Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403601500110 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司连山壮族瑶族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qingyuan Yinquan Branch | 403601000083 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司清远银泉支行 |
| Fogang County Branch of Postal Savings Bank of China | 403601100010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛冈县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangshan County Branch | 403601300011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳山县支行 |
| Liannan Yao Autonomous County Branch of Postal Savings Bank of China | 403601600143 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司连南瑶族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Yingde Branch | 403601200002 | 中国邮政储蓄银行英德市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.