CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Fogang County Branch | 403601100001 | 中国邮政储蓄银行佛冈县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingde Branch | 403601200051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司英德市支行 |
| Qingxin County Taihe Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403601700015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司清新县太和支行 |
| Liannan County Branch of China Postal Savings Bank | 403601600006 | 中国邮政储蓄银行连南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shanwei Xiangzhou Branch | 403597000029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕尾市香洲支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haifeng County Branch | 403597100013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海丰县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luhe County Xinxu Branch | 403597300015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陆河县新圩支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lufeng Donghai Branch | 403597200014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陆丰市东海支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shanwei Branch | 403597000004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕尾市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shanwei Branch (Management Agency) | 403597099006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汕尾市分行(管理机构) |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.