CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Meizhou Dapu Branch | 403596200004 | 中国邮政储蓄银行梅州大埔支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xingning Branch | 403596500015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴宁市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingyuan County Branch | 403596600016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平远县支行 |
| Xingning Sub-branch, Meizhou Branch, Postal Savings Bank of China | 403596500007 | 中国邮政储蓄银行梅州分行兴宁市支行 |
| Jiaoling County Branch of Meizhou Branch of China Postal Savings Bank | 403596700009 | 中国邮政储蓄银行梅州分行蕉岭县支行 |
| Meizhou Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403596099004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司梅州分行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Meizhou Fengshun Branch | 403596300005 | 中国邮政储蓄银行梅州丰顺支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dapu County Branch | 403596200012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大埔县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhua County Huaxing North Road Branch | 403596400014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五华县华兴北路支行 |
| Fengshun County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403596300208 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丰顺县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.