CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sihui Branch | 403593200015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司四会市支行 |
| Guangning County Branch, Zhaoqing Branch of China Postal Savings Bank | 403593399000 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行广宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sihui Dawang Branch | 403593200066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司四会市大旺支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoqing Xin'an Branch | 403593000030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇庆市信安支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhaoqing Branch | 403593099007 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司肇庆分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhaoqing Jinlihoufu Branch | 403593100217 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇庆市金利厚福支行 |
| China Postal Savings Bank Zhaoqing Branch Sihui Branch | 403593299009 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行四会市支行 |
| Gaoyao Sub-branch, Zhaoqing Branch, Postal Savings Bank of China | 403593199002 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行高要市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Deqing County Branch | 403593600010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德庆县支行 |
| Huaiji County Branch of Zhaoqing Branch of China Postal Savings Bank | 403593499008 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行怀集县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.