CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Foshan Baonan Branch | 403588010016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市宝南支行 |
| Fengkai County Sub-branch, Zhaoqing Branch, Postal Savings Bank of China | 403593599001 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行封开县支行 |
| Huaiji County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403593400017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司怀集县支行 |
| Deqing County Branch, Zhaoqing Branch of China Postal Savings Bank | 403593699003 | 中国邮政储蓄银行肇庆分行德庆县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoqing Dinghu District Branch | 403593000089 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇庆市鼎湖区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhaoqing Chengdong Branch | 403593000072 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司肇庆城东支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fengkai County Branch | 403593500018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司封开县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoqing Gaoyao Branch | 403593100014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇庆市高要区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangning County Branch | 403593300016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoqing Branch | 403593000005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇庆市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.