CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch (External Business) | 403588030041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市顺德支行(对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Foshan Guicheng Shishiken Branch | 403588020038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市桂城石石肯支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Foshan Ronggui Branch | 403588030507 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市容桂支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 403588097009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市顺德支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Foshan Branch | 403588000002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Foshan Nanzhuang Branch | 403588006108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市南庄支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Foshan Jinhu Branch | 403588030033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市锦湖支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Foshan Gaoming Branch | 403588080036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市高明支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Foshan Baini Branch | 403588013105 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市白坭支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Foshan Shiwan Branch | 403588003100 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛山市石湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.