CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jieyang Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (Administrative Institution) | 403586599004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市分行(管理机构) |
| Jiedong Branch, Jieyang Branch, Postal Savings Bank of China | 403587199001 | 中国邮政储蓄银行揭阳分行揭东支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jieyang Xianqiao Branch | 403586500027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市仙桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Puning Xishi Branch | 403586700123 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普宁市西市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Puning Commodity City Branch | 403586700061 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普宁市商品城支行 |
| China Postal Savings Bank Jieyang Branch Puning Branch | 403586799006 | 中国邮政储蓄银行揭阳分行普宁支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Puning Branch | 403586700012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普宁市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jieyang Qishan Branch | 403586500109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市岐山支行 |
| Huilai Branch, Jieyang Branch of China Postal Savings Bank | 403586899007 | 中国邮政储蓄银行揭阳分行惠来支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jieyang Branch | 403586500002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.