CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiexi County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403586600214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭西县支行 |
| Jiexi Branch, Jieyang Branch, Postal Savings Bank of China | 403586699005 | 中国邮政储蓄银行揭阳分行揭西支行 |
| Jiedong County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403587100018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭东县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jieyang Jinxian Branch | 403586500117 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市进贤支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiexi County Ronghua Branch | 403586600206 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭西县荣华支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Puning Zhonghe Branch | 403586700279 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普宁市中河支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jieyang Airport Branch | 403587118911 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司揭阳市空港支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huilai County Branch | 403586801522 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠来县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huilai County Huicheng Branch | 403586800013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠来县惠城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huilai County Longjiang Branch | 403586800048 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠来县隆江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.