CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qianhai Branch Business Department | 403584002068 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司前海分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangmen Xinhui Branch (not open to the public) | 403589098003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江门市新会支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangmen Donghua Branch | 403589000029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江门市东华支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taishan Branch | 403589200014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司台山市支行 |
| Taishan Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (not open to the public) | 403589200006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司台山市支行(不对外营业) |
| Enping Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403589300007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司恩平市支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangmen Xinhui Branch | 403589010235 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江门市新会支行 |
| Kaiping Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403589400008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开平市支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangmen Hetang Branch | 403589000166 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江门市荷塘支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kaiping Branch | 403589400137 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开平市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.