CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Huaqiang North Branch | 403584001151 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳华强北支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Shenzhen Hongli Branch | 403584001022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳红荔支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Fumin Branch | 403584001135 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳福民支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Xintian Branch | 403584003487 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳新田支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Jihua Branch | 403584004375 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳吉华支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Xili Branch | 403584002050 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳西丽支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Huanxi Branch | 403584002121 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳环西支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Cuihu Branch | 403584001186 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳翠湖支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Nanshan Branch | 403584002041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳南山区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Business Department | 403584001178 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.