CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Hongxing Branch | 403584000046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳红星支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 403584004334 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳龙岗区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Huaxin Village Branch | 403584002113 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳华新村支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Dexingcheng Branch | 403584004158 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳德兴城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Shekou Branch | 403584002076 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳蛇口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Baoan District Xinsha Branch | 403584003446 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳宝安区新沙支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Caopu Branch | 403584000087 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳草埔支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Baocheng Branch | 403584065675 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳宝城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Jiuzhou Branch | 403584004367 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳九州支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Xin'an Branch | 403584003010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳新安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.