CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Tianxin Branch | 403584000142 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳田心支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Pingshan New District Branch | 403584004359 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳坪山新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Tianbei Branch | 403584000118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳田贝支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Fuhua Branch | 403584001098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳福华支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Shenzhen Longgang District South China City Branch | 403584004342 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳龙岗区华南城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Branch | 403584099005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Baoyuan Branch | 403584003495 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳宝源支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Donghu Branch | 403584000134 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳东湖支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Futian Branch | 403584001039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳福田区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 403584000011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司深圳罗湖区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.