CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangjiang Branch | 403599000008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳江市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangjiang Pinggang Branch | 403599000145 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳江市平岗支行 |
| China Postal Savings Bank Yangxi County Branch | 403599199008 | 中国邮政储蓄银行阳西县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangjiang Branch (not open to the public) | 403599099000 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阳江分行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangchun Donghu Branch | 403599200219 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳春市东湖支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangdong County Hubin Branch | 403599300044 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳东县湖滨支行 |
| China Postal Savings Bank Yangdong County Branch | 403599300001 | 中国邮政储蓄银行阳东县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Yangxi County Branch | 403599100017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳西县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangjiang Chengnan Branch | 403599000112 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳江市城南支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangjiang Dongfeng 1st Road Branch | 403599000016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阳江东风一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.