CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longmen County Branch | 403595440353 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙门县支行 |
| Huidong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 403595300002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠东县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Sanxiang Branch | 403603000468 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市三乡支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Branch | 403603099005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch Business Department | 403603000003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Dongfeng Branch | 403603000450 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市东凤支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Sanjiao Branch | 403603000484 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市三角支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Banfu Branch | 403603000505 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市板芙支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Port Branch | 403603000214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市港口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan East District Branch | 403603000054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市东区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 420 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.