CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinmi Square Branch | 403491080191 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新密市广场支行 |
| China Postal Savings Co., Ltd. Wuyang County Renmin Road Branch | 403504100020 | 中国邮政储蓄股份有限公司舞阳县人民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Henan Branch Direct Branch | 403491099991 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河南省分行直属支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xingyang Heyin Road Branch | 403491030039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荥阳市河阴路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luohe Shabei Branch | 403504000051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漯河市沙北支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luohe Railway Station Branch | 403504000035 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司漯河市火车站支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Gongyi Tongben Road Branch | 403491060176 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巩义市桐本路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luohe Suburban Taihangshan Road Branch | 403504300064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漯河市郊区太行山路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luohe Branch Central Sub-branch | 403504000043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漯河市分行中心支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hebi Benliu Street Branch | 403497012028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤壁市奔流街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.