CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhengzhou Zhongyi West Road Branch | 403491017518 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郑州市众意西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiyuan Qinyuan Road Branch | 403491090244 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济源市沁园路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzheng Yuqian Road Branch | 403491050146 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新郑市玉前路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luohe Yuanhui District Branch | 403504000133 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漯河市源汇区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhengzhou Branch | 403491010000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郑州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiyuan Xuanhua Zhongjie Branch | 403491090025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司济源市宣化中街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhengzhou Dongqing Road Branch | 403491018166 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郑州市冬青路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Linying County Xincheng Road Branch | 403504200029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临颍县新城路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luohe Branch | 403504000019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漯河市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dengfeng Wangji Road Branch | 403491070024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司登封市望箕路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.