CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fugou County Beidajie Branch | 403508200027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扶沟县北大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taikang County Xie'an Road Branch | 403508500021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太康县谢安路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dancheng County Xinhua Road Branch | 403508700996 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郸城县新华路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhoukou Daqing Road Branch | 403508000034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司周口市大庆路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xihua County Jicheng North Road Branch | 403508300167 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西华县箕城北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luyi County Osumi First Branch | 403508600022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹿邑县大隅首支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhengzhou Tongbai South Road Branch | 403491016033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郑州市桐柏南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhengzhou Dongming South Road Branch | 403491013065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郑州市东明南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongmu County Jianshe Road Branch | 403491040028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中牟县建设路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhengzhou Shangjie Xuchang Road Branch | 403491061064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郑州市上街许昌路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.