CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenqiu County Yingbin Avenue Branch | 403508900252 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沈丘县迎宾大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luyi County Minglu Road Branch | 403508600225 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹿邑县鸣鹿路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongcheng Dongfang Avenue Branch | 403506901024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永城市东方大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenqiu County Chang'an Middle Road Branch | 403508900041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沈丘县长安中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shangshui County Zhengzheng Road Branch | 403508400070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司商水县行政路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dancheng County Renmin Road Branch | 403508700111 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郸城县人民路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huaiyang County Xicheng District Branch | 403508800161 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淮阳县西城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taikang County Yangxia Road Branch | 403508571261 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太康县阳夏路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangcheng West Street West Section Branch | 403509100035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司项城市西大街西段支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhoukou Branch Central Sub-branch | 403508000026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司周口市分行中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.