CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Queshan County Longshan Road Branch | 403511201107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司确山县龙山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingyu County Jiefang Street West Branch | 403511807025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平舆县解放街西支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fan County Renmin Road Branch | 403502300155 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司范县人民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanle County Branch | 403502200017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南乐县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanle County Changzhou Road Branch | 403502200461 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南乐县昌州路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gushi County Liaobei Road Branch | 403515700976 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司固始县蓼北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huaibin County South Street Branch | 403515301502 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淮滨县南大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xincai County Zhenxing Road Branch | 403511908019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新蔡县振兴路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yucheng County Branch | 403506200024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司虞城县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chunshui Middle Road Branch, Zhecheng County | 403506800029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司柘城县春水中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.